Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trả đũa" (1)

trả đũa
Tiếng Anh Động từretaliate
Từ vựng của tôi
Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
They threatened to retaliate if attacked.

swap_horiz Từ liên quan "trả đũa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trả đũa" (1)

Họ đe dọa sẽ trả đũa nếu bị tấn công.
They threatened to retaliate if attacked.